参照渡し [Tam Chiếu Độ]
さんしょうわたし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
gọi theo tham chiếu; truyền theo tham chiếu
🔗 値渡し
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
gọi theo tham chiếu; truyền theo tham chiếu
🔗 値渡し