参加申し込み [Tam Gia Thân Liêu]

さんかもうしこみ

Danh từ chung

đăng ký tham gia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのマラソンレースに150人ひゃくごじゅうにん参加さんかもうみがあった。
Có 150 người đăng ký tham gia cuộc đua marathon.