去んぬる [Khứ]
さんぬる
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
⚠️Từ cổ
tháng ... trước (ví dụ: \"tháng 4 năm ngoái\")
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
⚠️Từ cổ
tháng ... trước (ví dụ: \"tháng 4 năm ngoái\")