Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
厳正科学
[Nghiêm Chính Khoa Học]
げんせいかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học chính xác
Hán tự
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
正
Chính
chính xác; công bằng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học