Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原色写真版
[Nguyên Sắc Tả Chân Bản]
げんしょくしゃしんばん
🔊
Danh từ chung
in ba màu
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
色
Sắc
màu sắc
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn