Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原級留置
[Nguyên Cấp Lưu Trí]
げんきゅうりゅうち
🔊
Danh từ chung
lưu ban
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
級
Cấp
cấp bậc
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố