原理運動 [Nguyên Lý Vận Động]
げんりうんどう
Danh từ chung
Phong trào Nguyệt; Nguyệt giáo; Thống nhất giáo
Danh từ chung
Phong trào Nguyệt; Nguyệt giáo; Thống nhất giáo