Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原牛
[Nguyên Ngưu]
げんぎゅう
🔊
Danh từ chung
bò rừng châu Âu
🔗 オーロックス
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
牛
Ngưu
bò