Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原燃料
[Nguyên Nhiên Liệu]
げんねんりょう
🔊
Danh từ chung
nhiên liệu thô
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu