Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原成岩
[Nguyên Thành Nham]
げんせいがん
🔊
Danh từ chung
đá nguyên sinh
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
成
Thành
trở thành; đạt được
岩
Nham
tảng đá; vách đá