Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原形質
[Nguyên Hình Chất]
げんけいしつ
🔊
Danh từ chung
nguyên sinh chất
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
質
Chất
chất lượng; tính chất