原子力財産保険 [Nguyên Tử Lực Tài Sản Bảo Hiểm]
げんしりょくざいさんほけん
Danh từ chung
bảo hiểm tài sản năng lượng hạt nhân
Danh từ chung
bảo hiểm tài sản năng lượng hạt nhân