Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原子価
[Nguyên Tử Giá]
げんしか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
hóa trị
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
子
Tử
trẻ em
価
Giá
giá trị; giá cả