原子エネルギー [Nguyên Tử]

げんしエネルギー

Danh từ chung

năng lượng nguyên tử

JP: 我々われわれ太陽たいようエネルギーや原子げんしエネルギーのようなあたらしい資源しげん開発かいはつしつつある。

VI: Chúng tôi đang phát triển các nguồn năng lượng mới như năng lượng mặt trời và hạt nhân.