原始林 [Nguyên Thí Lâm]

げんしりん

Danh từ chung

rừng nguyên sinh

JP: 一人ひとり原始げんしりんもうとはきみはなんていさましいんだ。

VI: Bạn thật dũng cảm khi dám một mình vào rừng nguyên sinh.

🔗 原生林・げんせいりん

Hán tự

Từ liên quan đến 原始林