Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原始星
[Nguyên Thí Tinh]
げんしせい
🔊
Danh từ chung
sao tiền thân
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
始
Thí
bắt đầu
星
Tinh
ngôi sao; dấu