原因 [Nguyên Nhân]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nguyên nhân; nguồn gốc
JP: それで事故の原因が分かった。
VI: Vì thế chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nguyên nhân; nguồn gốc
JP: それで事故の原因が分かった。
VI: Vì thế chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.
原因(げんいん) là “cái làm phát sinh kết quả nào đó”, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan giữa nguyên nhân và kết quả. Thường dùng khi nói về tai nạn, sự cố, bệnh, hiện tượng xã hội, dữ liệu khoa học.
Khác với từ mang tính chủ quan/giải thích như 理由(りゆう), 原因 thiên về “tác nhân gây ra kết quả”, thường kiểm chứng được hoặc có thể điều tra.
| Từ | Loại | Quan hệ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 理由(りゆう) | danh từ | Gần nghĩa | Lý do/giải thích chủ quan. Ví dụ: 遅刻した理由。 |
| 要因(よういん) | danh từ | Gần nghĩa | Yếu tố góp phần; thường có nhiều 要因 cùng tác động. |
| きっかけ | danh từ | Gần nghĩa | Chất xúc tác/khởi phát; không nhất thiết là nguyên nhân cốt lõi. |
| 起因する(きいんする) | động từ する | Liên quan | Cách nói trang trọng: “bắt nguồn từ/do…”. |
| 動機(どうき) | danh từ | Liên quan | Động cơ (tâm lý) của hành vi; khác với nguyên nhân vật lý. |
| 原因不明(げんいんふめい) | cụm từ | Liên quan | Không rõ nguyên nhân; dùng nhiều trong tin tức/y tế. |
| 結果(けっか) | danh từ | Đối nghĩa | Kết quả; cặp khái niệm với 原因: 原因と結果。 |
| 目的(もくてき) | danh từ | Đối lập khái niệm | Mục đích (đích hướng tới) chứ không phải tác nhân gây ra. |
| 影響(えいきょう) | danh từ | Liên quan | Ảnh hưởng/tác động – hệ quả chứ không phải tác nhân. |
| 要素(ようそ) | danh từ | Liên quan | Yếu tố cấu thành; rộng hơn 要因. |
Khi học 原因, bạn nên gắn với cụm cố định để nói tự nhiên: 「Nが原因で〜」「原因を特定する」「原因不明」. Trong hội thoại, nếu cần tế nhị với người nghe, tránh nói thẳng 「あなたが原因」; hãy quy về sự kiện/hành vi: 「連絡の遅れが原因のようです」. Ngoài ra, 原因 nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, còn 理由 là lời giải thích; きっかけ là điểm khởi phát. Trong văn viết trang trọng, 「Nを原因とする」 hoặc 「Nに起因する」 sẽ cho cảm giác chính quy, phù hợp báo cáo, thông cáo.
事故の原因はブレーキの故障だった。
Vi: Nguyên nhân của tai nạn là hỏng phanh. (原因はNにある/だった)
ストレスが原因で眠れない人が増えている。
Vi: Số người mất ngủ do căng thẳng đang tăng lên. (Nが原因で〜)
火災の原因はまだ不明だ。
Vi: Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa rõ. (原因不明)
問題の原因を突き止めるまで、再起動は控えてください。
Vi: Vui lòng hạn chế khởi động lại cho đến khi xác định được nguyên nhân của vấn đề. (原因を突き止める)
台風を原因とする停電が各地で発生した。
Vi: Mất điện do bão đã xảy ra ở nhiều nơi. (Nを原因とする)
少子化の主な原因は、経済的不安にあると言われている。
Vi: Người ta cho rằng nguyên nhân chính của tình trạng ít con nằm ở sự bất ổn về kinh tế. (原因はNにある)
原因と結果を混同してはいけない。
Vi: Không được lẫn lộn giữa nguyên nhân và kết quả. (cặp khái niệm)
アレルギーの原因物質を特定するために検査を受けた。
Vi: Tôi đã làm xét nghiệm để xác định chất gây dị ứng. (原因物質/原因を特定する)
Bạn thích bản giải thích này?