Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原告対被告
[Nguyên Cáo Đối Bị Cáo]
げんこくたいひこく
🔊
Danh từ chung
nguyên đơn và bị đơn
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận