Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原付二種
[Nguyên Phó Nhị Chủng]
げんつきにしゅ
🔊
Danh từ chung
xe máy dưới 125cc
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
二
Nhị
hai
種
Chủng
loài; giống; hạt giống