原キー [Nguyên]
げんキー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khóa gốc (của một bài hát)
🔗 原曲キー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
俺キーチェンジしたら音取れないんだよね。原曲のキーで行ってたまにオクターブ下げて歌うっていう方がいい。
Tôi không thể lấy đúng âm khi thay đổi tông. Hát theo tông gốc và thỉnh thoảng hạ một quãng tám sẽ tốt hơn.