厚労省 [Hậu Lao Tỉnh]
こうろうしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi
🔗 厚生労働省
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi
🔗 厚生労働省