厚い壁 [Hậu Bích]
あついかべ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
chướng ngại khó vượt qua; rào cản cao
tường dày
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
厚い壁が外の騒音をさえぎっている。
Bức tường dày đã ngăn được tiếng ồn bên ngoài.