厄除け [Ách Trừ]
厄よけ [Ách]
厄除 [Ách Trừ]
やくよけ
Danh từ chung
trừ tà; bảo vệ khỏi xui xẻo
Danh từ chung
trừ tà; bảo vệ khỏi xui xẻo