卵巣静止 [Noãn Sáo Tĩnh Chỉ]
らんそうせいし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thuật ngữ thú y
sự yên tĩnh của buồng trứng (ở bò)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thuật ngữ thú y
sự yên tĩnh của buồng trứng (ở bò)