Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卵塔
[Noãn Tháp]
蘭塔
[Lan Tháp]
らんとう
🔊
Danh từ chung
bia mộ hình bầu dục
Hán tự
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan