即興演奏 [Tức Hưng Diễn Tấu]
そっきょうえんそう
Danh từ chung
ngẫu hứng (thường là âm nhạc); biểu diễn ngẫu hứng
Danh từ chung
ngẫu hứng (thường là âm nhạc); biểu diễn ngẫu hứng