Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
即決裁判
[Tức Quyết Tài Phán]
そっけつさいばん
🔊
Danh từ chung
xét xử nhanh
Hán tự
即
Tức
ngay lập tức; tức là; như là; tuân theo; đồng ý; thích nghi
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu