Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
即日開票
[Tức Nhật Khai Phiếu]
そくじつかいひょう
🔊
Danh từ chung
kiểm phiếu trong ngày
Hán tự
即
Tức
ngay lập tức; tức là; như là; tuân theo; đồng ý; thích nghi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
開
Khai
mở; mở ra
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu