Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
即売会
[Tức Mại Hội]
そくばいかい
🔊
Danh từ chung
hội chợ bán hàng
Hán tự
即
Tức
ngay lập tức; tức là; như là; tuân theo; đồng ý; thích nghi
売
Mại
bán
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia