Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
危機突破
[Nguy Cơ Đột Phá]
ききとっぱ
🔊
Danh từ chung
giải quyết khủng hoảng
Hán tự
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại