Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
危急種
[Nguy Cấp Chủng]
ききゅうしゅ
🔊
Danh từ chung
loài dễ bị tổn thương
Hán tự
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
急
Cấp
khẩn cấp
種
Chủng
loài; giống; hạt giống