印刷配線板 [Ấn Xoát Phối Tuyến Bản]
いんさつはいせんばん
Danh từ chung
bảng dây in; PWB
🔗 プリント配線板; 印刷回路板; プリント回路板
Danh từ chung
bảng dây in; PWB
🔗 プリント配線板; 印刷回路板; プリント回路板