Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
占法
[Chiếm Pháp]
せんぽう
🔊
Danh từ chung
bói toán
Hán tự
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống