占居 [Chiếm Cư]
せんきょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiếm giữ một vị trí nhất định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiếm giữ một vị trí nhất định