Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博物館学
[Bác Vật Quán Học]
はくぶつかんがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu bảo tàng
Hán tự
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
学
Học
học; khoa học