Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博多人形
[Bác Đa Nhân Hình]
はかたにんぎょう
🔊
Danh từ chung
búp bê Hakata
Hán tự
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách