Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単願
[Đơn Nguyện]
たんがん
🔊
Danh từ chung
đơn đăng ký duy nhất
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn