単能工 [Đơn Năng Công]
たんのうこう
Danh từ chung
công nhân đơn kỹ năng
Trái nghĩa: 多能工・たのうこう
Danh từ chung
công nhân đơn kỹ năng
Trái nghĩa: 多能工・たのうこう