単縦陣 [Đơn Sỉ Trận]
たんじゅうじん
Danh từ chung
hàng đơn (của tàu); đội hình hàng đơn; hàng chiến đấu
Danh từ chung
hàng đơn (của tàu); đội hình hàng đơn; hàng chiến đấu