単相交流 [Đơn Tương Giao Lưu]
たんそうこうりゅう
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dòng điện xoay chiều một pha
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
dòng điện xoay chiều một pha