Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単独室
[Đơn Độc Thất]
たんどくしつ
🔊
Danh từ chung
phòng giam đơn
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
室
Thất
phòng