単方向通信 [Đơn Phương Hướng Thông Tín]
たんほうこうつうしん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
truyền thông đơn hướng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
truyền thông đơn hướng