Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単意
[Đơn Ý]
たんい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đơn nghĩa
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích