Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
単子論
[Đơn Tử Luận]
たんしろん
🔊
Danh từ chung
thuyết đơn tử
Hán tự
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
子
Tử
trẻ em
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết