Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南海トラフ地震
[Nam Hải Địa Chấn]
なんかいトラフじしん
🔊
Danh từ chung
động đất Nankai
Hán tự
南
Nam
nam
海
Hải
biển; đại dương
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động