南流 [Nam Lưu]
なんりゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chảy về phía nam (ví dụ: của một con sông)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chảy về phía nam (ví dụ: của một con sông)