Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南洋諸島
[Nam Dương Chư Đảo]
なんようしょとう
🔊
Danh từ chung
Quần đảo Nam Dương
Hán tự
南
Nam
nam
洋
Dương
đại dương; phương Tây
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
島
Đảo
đảo