Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南寧
[Nam Ninh]
なんねい
🔊
Danh từ chung
Nam Ninh (Trung Quốc)
Hán tự
南
Nam
nam
寧
Ninh
thà; tốt hơn; yên bình; yên tĩnh; thanh bình