Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南アジア語族
[Nam Ngữ Tộc]
みなみアジアごぞく
🔊
Danh từ chung
ngữ hệ Nam Á
🔗 オーストロアジア語族
Hán tự
南
Nam
nam
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình