Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
協定世界時
[Hiệp Định Thế Giới Thời]
きょうていせかいじ
🔊
Danh từ chung
Giờ Phối hợp Quốc tế
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
時
Thời
thời gian; giờ